记者公会

kí giả công hội

Hán Việt: kí giả công hội

Tổng quan

Cấu tạo: 記 (kí) + 者 (giả) + 公 (công) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công hội nhà báo
  • Biên soạn newsmen's association/federation

Eng

  • Cihui 記者公會 ìzhě gōnghuì n. newsmen's association/federation

Từ liên quan

Gần nghĩa

公会会长 · 记者报道 · 公会所 · 记者会 · 记者室 · 记者招待会 · 记者无国界 · 记者站