記軫 jì zhěn · kí chẩn Hán Việt: kí chẩn · Pinyin: jì zhěn Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 軫 (chẩn)Pinyinjì zhěnHán Việtkí chẩnCấu tạo記 + 軫 · kí + chẩn nghĩa thành phần: kí + chẩn