訚訚秩秩 yín yín zhì zhì · ngân ngân trật trật Hán Việt: ngân ngân trật trật · Pinyin: yín yín zhì zhì Tổng quan Cấu tạo: 訚 (ngân) + 訚 (ngân) + 秩 (trật) + 秩 (trật)Pinyinyín yín zhì zhìHán Việtngân ngân trật trậtCấu tạo訚 + 訚 + 秩 + 秩 · ngân + ngân + trật + trật nghĩa thành phần: ngân + ngân + trật + trật