讼筩 tụng đồng Hán Việt: tụng đồng Tổng quan Cấu tạo: 讼 (tụng) + 筩 (đồng)Hán Việttụng đồngCấu tạo讼 + 筩 · tụng + đồng nghĩa thành phần: tụng + đồng