䜣䜣 hân hân Hán Việt: hân hân Tổng quan Cấu tạo: 䜣 (hân) + 䜣 (hân)Hán Việthân hânCấu tạo䜣 + 䜣 · hân + hân nghĩa thành phần: hân + hân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 喜樂的樣子。《淮南子.俶真》:「使知之訢訢然,人樂其性者,仁也。」《漢書.卷五一.賈山傳》:「天下皆訢訢焉,曰將興堯舜之道。」