访命 phóng mệnh Hán Việt: phóng mệnh Tổng quan Cấu tạo: 访 (phóng) + 命 (mệnh)Hán Việtphóng mệnhCấu tạo访 + 命 · phóng + mệnh nghĩa thành phần: phóng + mệnh