访珪 phóng khuê Hán Việt: phóng khuê Tổng quan Cấu tạo: 访 (phóng) + 珪 (khuê)Hán Việtphóng khuêCấu tạo访 + 珪 · phóng + khuê nghĩa thành phần: phóng + khuê