珪

guīkhuêNôm khuê

Hán Việt: khuê · Pinyin: guī · Nôm: khuê

Tổng quan

Chữ khuê [圭] ngày xưa

元珪 · 士珪 · 靈珪 · 珪冊 · 珪冕 · 珪幣 · 珪斗 · 珪月

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguī
Hán Việtkhuê
Âm Nômkhuê
Quảng Đônggwai1
Nhật BảnTAMA
Hàn Quốc규
Chú âmㄍㄨㄟˉ
Hán ngữ Trung cổkue
Phản thiết古攜切
Thanh mẫu見
Vận齊
Đẳng4

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Chữ khuê [圭] ngày xưa

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm khuê khuê (thoi ngọc vua cầm khi thiết triều) [Eng: a jade table conferred upon feudal princes by the emperor as a symbol of dignity and authority]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 玉圭。同「圭」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 圭[gui1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】古文圭字。註詳土部三畫。

Thuyết Văn

古文圭。从王。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

古文从玉。謂頒玉以命諸侯、守此土田培敦也。小篆重土而省玉。葢李斯之失與。今經典中圭珪錯見。○圭珪移於部末者、許例當如此也。

【珪】 (khuê) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 王 (vương ⟨vượng⟩ (Vua.)) Nghĩa: dạng cổ văn của khuê (Ngọc khuê.)

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 圭 · 圭