珪
khuê
Hán Việt: khuê · Pinyin: guī
Tổng quan
biến thể của 圭[gui1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guī |
|---|---|
| Hán Việt | khuê |
| Quảng Đông | gwai1 |
| Nhật Bản | TAMA |
| Hàn Quốc | 규 |
| Chú âm | ㄍㄨㄟˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | kue |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Chữ {khuê} [圭] ngày xưa.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 玉圭。同「圭」。
Eng
- CC-CEDICT variant of 圭[gui1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】古文圭字。註詳土部三畫。
Thuyết Văn
古文圭。从王。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
古文从玉。謂頒玉以命諸侯、守此土田培敦也。小篆重土而省玉。葢李斯之失與。今經典中圭珪錯見。○圭珪移於部末者、許例當如此也。
【珪】 (khuê) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 王 (vương ⟨vượng⟩ (Vua.)) Nghĩa: dạng cổ văn của khuê (Ngọc khuê.)
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 圭 · 圭