访第 phóng đệ Hán Việt: phóng đệ Tổng quan Cấu tạo: 访 (phóng) + 第 (đệ)Hán Việtphóng đệCấu tạo访 + 第 · phóng + đệ nghĩa thành phần: phóng + đệ