访英 phóng anh Hán Việt: phóng anh Tổng quan Cấu tạo: 访 (phóng) + 英 (anh)Hán Việtphóng anhCấu tạo访 + 英 · phóng + anh nghĩa thành phần: phóng + anh Nghĩa jaJMdict visit to the United Kingdom