访办 phóng bạn Hán Việt: phóng bạn Tổng quan Cấu tạo: 访 (phóng) + 办 (bạn)Hán Việtphóng bạnCấu tạo访 + 办 · phóng + bạn nghĩa thành phần: phóng + bạn