许准 hứa chuẩn Hán Việt: hứa chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 许 (hứa) + 准 (chuẩn)Hán Việthứa chuẩnCấu tạo许 + 准 · hứa + chuẩn nghĩa thành phần: hứa + chuẩn