許許

xǔ xǔ hứa hứa

Hán Việt: hứa hứa · Pinyin: xǔ xǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hứa) + (hứa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rầm rầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾人共同出力時所發的聲音。《詩經.小雅.伐木》:「伐木許許,釃酒有藇。」