诃尼 ha ni Hán Việt: ha ni Tổng quan ha ni (雜語)探玄記四曰:「訶尼,此或云捨義,或云生滅,以本語難定也。」☸ Cấu tạo: 诃 (ha) + 尼 (ni)Hán Việtha niCấu tạo诃 + 尼 · ha + ni nghĩa thành phần: ha + ni Nghĩa ViệtCihui ha ni (雜語)探玄記四曰:「訶尼,此或云捨義,或云生滅,以本語難定也。」☸