訾粟 zī sù · tí túc Hán Việt: tí túc · Pinyin: zī sù Tổng quan Cấu tạo: 訾 (tí) + 粟 (túc)Pinyinzī sùHán Việttí túcCấu tạo訾 + 粟 · tí + túc nghĩa thành phần: tí + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计量亩产量。Tân Hoa Tự Điển 1.计量亩产量。