訾黃 zī huáng · tí hoàng Hán Việt: tí hoàng · Pinyin: zī huáng Tổng quan Cấu tạo: 訾 (tí) + 黃 (hoàng)Pinyinzī huángHán Việttí hoàngCấu tạo訾 + 黃 · tí + hoàng nghĩa thành phần: tí + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兽名。龙翼而马身。一说﹐訾﹐叹辞﹔黄﹐乘黄。Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。龙翼而马身。一说﹐訾﹐叹辞﹔黄﹐乘黄。