詈言

lì yán lị ngôn

Hán Việt: lị ngôn · Pinyin: lì yán

Tổng quan

Cấu tạo: (lị) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骂人的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骂人的话。