詈言 lì yán·lị ngôn Hán Việt: lị ngôn · Pinyin: lì yán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.骂人的话。 Cấu tạo: 詈 (lị) + 言 (ngôn)Pinyinlì yánHán Việtlị ngônCấu tạo詈 + 言 · lị + ngôn nghĩa thành phần: lị + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.骂人的话。 Từ liên quan Gần nghĩa言下 · 言中 · 言传 · 言依 · 言便 · 言及 · 言句 · 言味