讵讵 jù jù · cự cự Hán Việt: cự cự · Pinyin: jù jù Tổng quan Cấu tạo: 讵 (cự) + 讵 (cự)Pinyinjù jùHán Việtcự cựCấu tạo讵 + 讵 · cự + cự nghĩa thành phần: cự + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容吵闹不休。Tân Hoa Tự Điển 1.形容吵闹不休。