詐奪 zhà duó · trá đoạt Hán Việt: trá đoạt · Pinyin: zhà duó Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 奪 (đoạt)Pinyinzhà duóHán Việttrá đoạtCấu tạo詐 + 奪 · trá + đoạt nghĩa thành phần: trá + đoạt