詐狂

zhà kuángtrá cuồng

Hán Việt: trá cuồng · Pinyin: zhà kuáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佯狂。

Cấu tạo: 詐 (trá) + 狂 (cuồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giả điên

Từ liên quan

Gần nghĩa

狂亂 · 狂人 · 狂信 · 狂傲 · 狂叫 · 狂吠 · 狂吹 · 狂吼