詐狂 zhà kuáng · trá cuồng Hán Việt: trá cuồng · Pinyin: zhà kuáng Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 狂 (cuồng)Pinyinzhà kuángHán Việttrá cuồngCấu tạo詐 + 狂 · trá + cuồng nghĩa thành phần: trá + cuồng Nghĩa ViệtCihui iả điên rồ. trá cuồng trá cuồng ☆Giả điên rồ.