詒厥

yí jué di quyết

Hán Việt: di quyết · Pinyin: yí jué

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (quyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流傳、遺留。《詩經.大雅.文王有聲》:「詒厥孫謀,以燕翼子。」後人當作歇後語用,稱子孫為「詒厥」。也作「貽厥」。