詒託

yí tuō di thác

Hán Việt: di thác · Pinyin: yí tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ặn dò nhờ cậy. di thác di thác ☆Dặn dò nhờ cậy.