评准 bình chuẩn Hán Việt: bình chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 评 (bình) + 准 (chuẩn)Hán Việtbình chuẩnCấu tạo评 + 准 · bình + chuẩn nghĩa thành phần: bình + chuẩn