评品

bình phẩm

Hán Việt: bình phẩm

Tổng quan

hen chê. bình phẩm bình phẩm ☆Khen chê.

Cấu tạo: (bình) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hen chê. bình phẩm bình phẩm ☆Khen chê.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 評量、評論。《元史.卷一五八.列傳.竇默列傳 》:「默為人樂易,平居未嘗評品人物,與人居,溫然儒也。」 《二刻拍案驚奇》卷二二:「只是泡些好清茶來請他評品些茶味,說些空頭話。」