评注 bình chú Hán Việt: bình chú Tổng quan Cấu tạo: 评 (bình) + 注 (chú)Hán Việtbình chúCấu tạo评 + 注 · bình + chú nghĩa thành phần: bình + chú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 批評和注解。如:「古文評注」。也作「評註」。jaJMdict commentary|notes and comments