評騭
bình chất
Hán Việt: bình chất · Pinyin: píng zhì
Tổng quan
đánh giá | thẩm định đánh giá; bình xét; bình luận。平定。 評騭書畫。 bình luận tranh thư pháp.
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh giá | thẩm định đánh giá; bình xét; bình luận。平定。 評騭書畫。 bình luận tranh thư pháp.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 評定。《儒林外史》第四六回:「慎卿先生此一番評騭,可云至公至明。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 评定:~书画。
Eng
- CC-CEDICT to evaluate|to appraise
- Cihui to evaluate; to appraise