詗伺 xiòng cì · huýnh tí Hán Việt: huýnh tí · Pinyin: xiòng cì Tổng quan Cấu tạo: 詗 (huýnh) + 伺 (tí)Pinyinxiòng cìHán Việthuýnh tíCấu tạo詗 + 伺 · huýnh + tí nghĩa thành phần: huýnh + tí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.偵察刺探。 2.負責偵察、刺探的人。《資治通鑑.卷二三二.唐紀四十八.德宗貞元三年》:「韋皋復與東蠻和義王苴那時書,使詗伺導達雲南。」