詗刺 xiòng cì · huýnh thứ Hán Việt: huýnh thứ · Pinyin: xiòng cì Tổng quan Cấu tạo: 詗 (huýnh) + 刺 (thứ)Pinyinxiòng cìHán Việthuýnh thứCấu tạo詗 + 刺 · huýnh + thứ nghĩa thành phần: huýnh + thứ