詗察

xiòng chá huýnh sát

Hán Việt: huýnh sát · Pinyin: xiòng chá

Tổng quan

Cấu tạo: (huýnh) + (sát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刺探偵察。《新唐書.卷一四五.竇參傳》:「惟樹親黨,多所詗察,四方畏之。」