詗邏 xiòng luó · huýnh la Hán Việt: huýnh la · Pinyin: xiòng luó Tổng quan Cấu tạo: 詗 (huýnh) + 邏 (la)Pinyinxiòng luóHán Việthuýnh laCấu tạo詗 + 邏 · huýnh + la nghĩa thành phần: huýnh + la Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 刺探巡邏。《宋史.卷二九三.王禹偁傳》:「外則合兵勢而重將權,罷小臣詗邏邊事,行間諜離其黨。」