詘乏 qū fá · truất phạp Hán Việt: truất phạp · Pinyin: qū fá Tổng quan Cấu tạo: 詘 (truất) + 乏 (phạp)Pinyinqū fáHán Việttruất phạpCấu tạo詘 + 乏 · truất + phạp nghĩa thành phần: truất + phạp