詘人 qū rén · truất nhân Hán Việt: truất nhân · Pinyin: qū rén Tổng quan Cấu tạo: 詘 (truất) + 人 (nhân)Pinyinqū rénHán Việttruất nhânCấu tạo詘 + 人 · truất + nhân nghĩa thành phần: truất + nhân