詘意 qū yì · truất ý Hán Việt: truất ý · Pinyin: qū yì Tổng quan Cấu tạo: 詘 (truất) + 意 (ý)Pinyinqū yìHán Việttruất ýCấu tạo詘 + 意 · truất + ý nghĩa thành phần: truất + ý