詘抑 qū yì · truất ức Hán Việt: truất ức · Pinyin: qū yì Tổng quan Cấu tạo: 詘 (truất) + 抑 (ức)Pinyinqū yìHán Việttruất ứcCấu tạo詘 + 抑 · truất + ức nghĩa thành phần: truất + ức