詘指 qū zhǐ · truất chỉ Hán Việt: truất chỉ · Pinyin: qū zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 詘 (truất) + 指 (chỉ)Pinyinqū zhǐHán Việttruất chỉCấu tạo詘 + 指 · truất + chỉ nghĩa thành phần: truất + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.改變原意。《戰國策.燕策一》:「詘指而事之,北面而受學。」 2.屈指計算。《漢書.卷七十.陳湯傳》:「詘指計其日,曰:『不出五日,當有吉語聞。』」