詘體 qū tǐ · truất thể Hán Việt: truất thể · Pinyin: qū tǐ Tổng quan Cấu tạo: 詘 (truất) + 體 (thể)Pinyinqū tǐHán Việttruất thểCấu tạo詘 + 體 · truất + thể nghĩa thành phần: truất + thể