詛駡 trớ mạ Hán Việt: trớ mạ Tổng quan nguyền rủa; chửi rủa; chửi mắng 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.咒骂。 Cấu tạo: 诅 (trớ) + 骂 (mạ)Hán Việttrớ mạTừ loạiđộngCấu tạo诅 + 骂 · trớ + mạ nghĩa thành phần: trớ + mạ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chửi rủa Từ liên quan Gần nghĩa诅咒 · 诅骂 · 駡名 · 駡架 · 駡街 · 駡詈 · 骂人 · 骂名