词学 từ học Hán Việt: từ học Tổng quan Cấu tạo: 词 (từ) + 学 (học)Hán Việttừ họcCấu tạo词 + 学 · từ + học nghĩa thành phần: từ + học Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 專門研究詞的起源、流變、格律、派別、評論、作法等的學問。如近人吳梅有《詞學通論》。