詡詡 xǔ xǔ · hủ hủ Hán Việt: hủ hủ · Pinyin: xǔ xǔ Tổng quan Cấu tạo: 詡 (hủ) + 詡 (hủ)Pinyinxǔ xǔHán Việthủ hủCấu tạo詡 + 詡 · hủ + hủ nghĩa thành phần: hủ + hủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.和集的樣子。唐.韓愈〈柳子厚墓誌銘〉:「平居里巷相慕悅,酒食游戲相爭逐,詡詡強笑語以相取下。」 2.誇大的樣子。如:「詡詡自得」。