試嘗
thí thường
Hán Việt: thí thường · Pinyin: shì cháng
Tổng quan
sự nếm trước, sự hưởng trước ((thường) (nghĩa bóng))
Nghĩa
Việt
- Cihui sự nếm trước, sự hưởng trước ((thường) (nghĩa bóng))
Eng
- Cihui 試嘗 hìcháng v. 1. try 2. have a taste