詩余 thi dư Hán Việt: thi dư Tổng quan thi dư (tên khác của 'Từ') 新华 · Tân Hoa Đại lục 词➋的别称,意思是说词是由诗发展而来的。 Cấu tạo: 诗 (thi) + 余 (dư)Hán Việtthi dưTừ loạidanhCấu tạo诗 + 余 · thi + dư nghĩa thành phần: thi + dư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từ (thơ)EngJMdict ci (form of Chinese poetry)jaJMdict 詩余(しよ) Từ liên quan Gần nghĩa余下 · 余人 · 余众 · 余像 · 余光 · 余党 · 余兴 · 余切