詩劇

thi kịch

Hán Việt: thi kịch

Tổng quan

thi kịch: kịch thơ

Cấu tạo: (thi) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kịch thơ; thi kịch。用詩做對話的戲劇。
  • Cihui thi kịch: kịch thơ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用詩的形式寫的戲劇,表演時由演員朗誦。歐洲十九世紀以前的劇本大多屬之。

Eng

  • Cihui 詩劇 shījù n. drama in verse

ja

  • JMdict drama in verse