詩學
thi học
Hán Việt: thi học · Pinyin: shī xué
Tổng quan
thi pháp; luật thơ, thi học
Nghĩa
Việt
- Cihui thi pháp; luật thơ, thi học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專門研究詩的起源、流變、格律、派別、評論、作法等的學問。如清代汪師韓的詩學纂聞。
Eng
- Cihui 詩學 shīxué n. poetics; poetry