詩風

shī fēng thi phong

Hán Việt: thi phong · Pinyin: shī fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詩的風格。如:「白居易的詩風一向淺顯易懂,不論大人、小孩都能琅琅上口。」

Eng

  • Cihui 詩風 shīfēng n. style of poetry

ja

  • JMdict style of a poem|style of poetry