诟厉

cấu lệ

Hán Việt: cấu lệ

Tổng quan

vô lại; phóng đãng。譏評,辱駡。

Cấu tạo: (cấu) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô lại; phóng đãng。譏評,辱駡。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恥辱。《莊子.人間世》:「密!若無言!彼亦直寄焉,以為不知己者詬厲也。」引申為辱罵、斥責。《聊齋志異.卷七.小翠》:「女已知之,闔扉任其詬厲。」也作「詬病」。