诡世 quỷ thế Hán Việt: quỷ thế Tổng quan Cấu tạo: 诡 (quỷ) + 世 (thế)Hán Việtquỷ thếCấu tạo诡 + 世 · quỷ + thế nghĩa thành phần: quỷ + thế