诡人 quỷ nhân Hán Việt: quỷ nhân Tổng quan Cấu tạo: 诡 (quỷ) + 人 (nhân)Hán Việtquỷ nhânCấu tạo诡 + 人 · quỷ + nhân nghĩa thành phần: quỷ + nhân