诡手 quỷ thủ Hán Việt: quỷ thủ Tổng quan Cấu tạo: 诡 (quỷ) + 手 (thủ)Hán Việtquỷ thủCấu tạo诡 + 手 · quỷ + thủ nghĩa thành phần: quỷ + thủ