诡曲 quỷ khúc Hán Việt: quỷ khúc Tổng quan Cấu tạo: 诡 (quỷ) + 曲 (khúc)Hán Việtquỷ khúcCấu tạo诡 + 曲 · quỷ + khúc nghĩa thành phần: quỷ + khúc