詭言 guǐ yán · quỷ ngôn Hán Việt: quỷ ngôn · Pinyin: guǐ yán Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 言 (ngôn)Pinyinguǐ yánHán Việtquỷ ngônCấu tạo詭 + 言 · quỷ + ngôn nghĩa thành phần: quỷ + ngôn